96
LB
M. Kerkez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milos Kerkez
LB
96
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
84
87
88
88
88
87
90
90
90
90
90
93
93
93
93
90
Tốc độ
99
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
69
Lực sút
93
Sút xa
69
Chọn vị trí
89
Vô lê
69
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
94
Chuyền dài
82
Đá phạt
68
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
88
Thể lực
102
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
89
TM đổ người
29
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
AZ
|
|
| 2022~2022 | 용 AZ | |
| 2022~2023 |
AZ
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 기요리 ETO | |
| 2019~2021 | 기요리 ETO |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé