74
LB
M. Kerkez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milos Kerkez
LB
74
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
62
65
66
66
66
65
68
68
68
68
68
71
71
71
71
68
Tốc độ
77
Sút
52
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
47
Lực sút
71
Sút xa
47
Chọn vị trí
67
Vô lê
47
Penalty
44
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
72
Chuyền dài
60
Đá phạt
46
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
66
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
AZ
|
|
| 2022~2022 | 용 AZ | |
| 2022~2023 |
AZ
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 기요리 ETO | |
| 2019~2021 | 기요리 ETO |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé