118
LB
M. Kerkez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milos Kerkez
LB
118
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
106
109
111
111
110
110
113
112
112
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
117
Sút
96
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
91
Lực sút
106
Sút xa
97
Chọn vị trí
118
Vô lê
93
Penalty
90
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
118
Chuyền dài
106
Đá phạt
92
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
108
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
115
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
AZ
|
|
| 2022~2022 | 용 AZ | |
| 2022~2023 |
AZ
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 기요리 ETO | |
| 2019~2021 | 기요리 ETO |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia