92
GK
J. Pickford
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
92
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
89
48
51
48
48
57
55
53
52
52
46
46
45
45
46
46
46
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
94
Tốc độ
60
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
56
Tăng tốc
66
Dứt điểm
33
Lực sút
74
Sút xa
28
Chọn vị trí
33
Vô lê
34
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
32
Chuyền dài
70
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
29
Giữ bóng
52
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
85
Kèm người
35
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
79
Thể lực
54
Quyết đoán
57
Nhảy
81
Bình tĩnh
74
TM đổ người
90
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
94
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé