114
GK
J. Pickford
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
114
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
111
52
57
54
54
67
63
64
58
58
54
55
53
53
54
54
54
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
115
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
65
Tăng tốc
71
Dứt điểm
30
Lực sút
74
Sút xa
36
Chọn vị trí
31
Vô lê
33
Penalty
60
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
26
Chuyền dài
83
Đá phạt
31
Sút xoáy
30
Rê bóng
27
Giữ bóng
65
Khéo léo
93
Thăng bằng
86
Phản ứng
111
Kèm người
39
Lấy bóng
34
Cắt bóng
46
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
91
Thể lực
64
Quyết đoán
79
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
112
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
106
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé