76
GK
J. Pickford
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
76
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
73
33
36
33
33
41
39
37
36
36
30
30
29
29
30
30
30
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
78
TM Phản xạ
77
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
41
Tăng tốc
50
Dứt điểm
16
Lực sút
58
Sút xa
11
Chọn vị trí
16
Vô lê
17
Penalty
42
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
15
Chuyền dài
54
Đá phạt
14
Sút xoáy
16
Rê bóng
17
Giữ bóng
37
Khéo léo
52
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
18
Lấy bóng
17
Cắt bóng
23
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
64
Thể lực
35
Quyết đoán
40
Nhảy
66
Bình tĩnh
57
TM đổ người
74
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
78
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé