98
GK
J. Pickford
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Pickford
GK
98
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
55
58
55
55
63
61
59
58
58
52
52
51
51
52
52
52
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
99
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
63
Tăng tốc
72
Dứt điểm
38
Lực sút
80
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
39
Penalty
64
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
37
Chuyền dài
76
Đá phạt
36
Sút xoáy
38
Rê bóng
39
Giữ bóng
59
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
45
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
86
Thể lực
57
Quyết đoán
62
Nhảy
88
Bình tĩnh
79
TM đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
100
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2016~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2015 |
sunderland
|
|
| 2015~2016 |
Preston North End
|
|
| 2014~2014 |
Carlisle United FC
|
|
| 2014~2015 |
Bradford City
|
|
| 2013~2013 | 앨프리턴 타운 | |
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 | 달링턴 FC | |
| 2011~2017 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia