86
CB
L. Colwill
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
L. Colwill
CB
86
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
34
66
70
70
70
75
72
81
73
73
83
83
80
80
79
79
83
Tốc độ
80
Sút
48
Chuyền bóng
72
Rê bóng
78
Phòng thủ
83
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
58
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
47
Penalty
52
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
87
Bình tĩnh
79
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé