109
CB
L. Colwill
24
23
91
94
93
93
100
96
105
96
96
106
106
102
102
101
101
106
Tốc độ
103
Sút
73
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
69
Lực sút
82
Sút xa
70
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
81
Chuyền dài
106
Đá phạt
72
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
107
Khéo léo
96
Thăng bằng
106
Phản ứng
100
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
106
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé