74
CB
L. Colwill
8
17
54
57
57
57
63
59
69
60
60
71
71
68
68
67
67
71
Tốc độ
61
Sút
38
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
71
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
58
Dứt điểm
33
Lực sút
53
Sút xa
35
Chọn vị trí
44
Vô lê
32
Penalty
35
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
64
Đá phạt
32
Sút xoáy
59
Rê bóng
62
Giữ bóng
68
Khéo léo
53
Thăng bằng
55
Phản ứng
69
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
70
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé