114
CB
L. Colwill
27
25
98
100
100
100
106
103
110
103
103
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
109
Sút
83
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
85
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
88
Chuyền dài
111
Đá phạt
78
Sút xoáy
90
Rê bóng
101
Giữ bóng
112
Khéo léo
102
Thăng bằng
109
Phản ứng
105
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Huddersfield Town
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia