87
CB
M. Thiaw
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malick Thiaw
CB
87
191cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
69
70
70
70
74
71
81
71
71
84
84
80
80
79
79
84
Tốc độ
82
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
81
Dứt điểm
55
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
54
Vô lê
56
Penalty
73
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
56
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
76
Thăng bằng
70
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
74
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
80
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2020~2022 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger