72
CB
M. Thiaw
8
14
54
56
57
57
63
59
68
59
59
69
69
66
66
65
65
69
Tốc độ
64
Sút
41
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
40
Chọn vị trí
37
Vô lê
39
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
69
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2020~2022 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández