110
CB
M. Thiaw
27
26
93
94
93
93
99
95
105
96
96
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
105
Sút
79
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
106
Thể chất
107
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
82
Lực sút
83
Sút xa
73
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
85
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
82
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
104
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
111
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
111
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2020~2022 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger