109
CB
M. Thiaw
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malick Thiaw
CB
109
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
94
94
94
94
98
95
103
95
95
106
106
103
103
101
101
106
Tốc độ
106
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
105
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
86
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
100
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
103
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
104
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
110
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2020~2022 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández