105
RW
M. Diaby
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Diaby
RW
105
LW
105
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
96
100
102
102
94
101
76
102
102
64
64
77
77
82
82
64
Tốc độ
111
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
51
Thể chất
83
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
101
Vô lê
87
Penalty
70
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
105
Chuyền dài
93
Đá phạt
62
Sút xoáy
96
Rê bóng
105
Giữ bóng
98
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
58
Lấy bóng
45
Cắt bóng
51
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
105
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé