106
LM
M. Diaby
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Diaby
LM
106
RM
106
LW
105
170cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
94
100
102
102
93
101
73
103
103
58
58
74
74
80
80
58
Tốc độ
111
Sút
94
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
44
Thể chất
75
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
104
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
98
Vô lê
82
Penalty
71
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
105
Chuyền dài
94
Đá phạt
50
Sút xoáy
93
Rê bóng
107
Giữ bóng
97
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
47
Lấy bóng
38
Cắt bóng
45
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
66
Thể lực
106
Quyết đoán
60
Nhảy
82
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé