110
RW
M. Diaby
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Diaby
RW
110
LM
110
CF
108
171cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
100
105
107
107
98
105
79
107
107
66
66
79
79
85
85
66
Tốc độ
116
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
107
Phòng thủ
49
Thể chất
92
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
108
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
73
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
97
Đá phạt
63
Sút xoáy
99
Rê bóng
109
Giữ bóng
102
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
106
Kèm người
52
Lấy bóng
43
Cắt bóng
50
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
88
Thể lực
111
Quyết đoán
80
Nhảy
88
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé