96
RM
M. Diaby
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Diaby
RM
96
ST
89
CAM
95
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
86
92
93
93
86
92
75
93
93
65
64
77
77
80
80
65
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
58
Thể chất
67
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
92
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
63
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
85
Đá phạt
70
Sút xoáy
85
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
92
Kèm người
63
Lấy bóng
52
Cắt bóng
63
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
51
Thể lực
93
Quyết đoán
76
Nhảy
71
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~2018 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2016~2018 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández