107
LW
Rafael Leão
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
107
LM
107
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
102
104
104
104
95
103
76
104
104
67
68
75
75
80
80
67
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
108
Phòng thủ
47
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
97
Penalty
85
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
82
Sút xoáy
105
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
47
Lấy bóng
41
Cắt bóng
39
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
109
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé