76
LW
Rafael Leão
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
76
LM
75
ST
74
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
71
72
73
73
65
72
49
72
72
42
42
49
49
53
53
42
Tốc độ
81
Sút
69
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
25
Thể chất
64
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
74
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
74
Thăng bằng
61
Phản ứng
73
Kèm người
19
Lấy bóng
24
Cắt bóng
24
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
68
Thể lực
65
Quyết đoán
53
Nhảy
79
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2019~2026 |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández