77
LW
Rafael Leão
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
77
LM
76
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
71
73
74
74
65
73
49
73
73
42
42
49
49
53
53
42
Tốc độ
82
Sút
69
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
24
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
74
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
73
Kèm người
19
Lấy bóng
21
Cắt bóng
21
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
70
Thể lực
66
Quyết đoán
53
Nhảy
79
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé