119
LW
Rafael Leão
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
119
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
114
116
116
116
107
114
90
115
115
83
83
90
90
94
94
83
Tốc độ
120
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
118
Phòng thủ
66
Thể chất
111
Tốc độ
120
Tăng tốc
120
Dứt điểm
116
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
109
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
103
Đá phạt
96
Sút xoáy
116
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
116
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
114
Thể lực
115
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé