99
LW
Rafael Leão
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafael Leão
LW
99
LM
98
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
93
95
96
96
87
95
71
95
95
64
64
71
71
75
75
64
Tốc độ
104
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
46
Thể chất
88
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
87
Chọn vị trí
89
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
95
Kèm người
41
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
75
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia