108
CB
David García
24
23
94
93
92
92
97
94
103
94
94
105
105
101
101
99
99
105
Tốc độ
95
Sút
82
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
77
Sút xa
72
Chọn vị trí
95
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
106
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
85
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
103
Thể lực
95
Quyết đoán
106
Nhảy
113
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2024 |
Osasuna
|
|
| 2014~2018 |
Osasuna
|
|
| 2013~ |
Osasuna
|
|
| 2013~2024 |
Osasuna
|
|
| 2011~2011 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé