97
RW
Francisco Conceição
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Francisco Conceição
RW
97
168cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
88
93
94
94
89
93
76
94
94
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
55
Thể chất
79
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
90
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
71
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
97
Chuyền dài
90
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
60
Lấy bóng
47
Cắt bóng
63
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
92
Nhảy
79
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2024 |
FC Porto
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2024 |
FC Porto
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández