97
LB
Mauro Júnior
19
20
87
90
91
91
90
90
92
91
91
92
92
94
94
94
94
92
Tốc độ
94
Sút
79
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
98
Dứt điểm
73
Lực sút
87
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
80
Penalty
70
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
94
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
77
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
91
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández