77
CAM
Mauro Júnior
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Júnior
CAM
77
RW
77
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
67
73
74
74
69
74
59
74
74
51
51
61
61
63
63
51
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
71
Rê bóng
79
Phòng thủ
49
Thể chất
46
Tốc độ
83
Tăng tốc
87
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
60
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
70
Chuyền dài
60
Đá phạt
79
Sút xoáy
70
Rê bóng
77
Giữ bóng
82
Khéo léo
88
Thăng bằng
79
Phản ứng
67
Kèm người
53
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
38
Thể lực
66
Quyết đoán
39
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández