70
LB
Mauro Júnior
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Júnior
LB
70
CM
70
RB
70
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
61
66
67
67
67
67
66
68
68
61
61
67
67
68
68
61
Tốc độ
72
Sút
58
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
64
Thể chất
52
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
56
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
70
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
33
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
48
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández