122
LB
Mauro Júnior
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mauro Júnior
LB
122
CDM
121
171cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
111
116
117
117
119
118
118
118
118
116
115
119
119
119
119
116
Tốc độ
121
Sút
103
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
118
Thể chất
108
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
95
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
89
Penalty
90
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
109
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
120
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
120
Sức mạnh
98
Thể lực
120
Quyết đoán
118
Nhảy
109
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2019~2020 |
Hercules Almelo
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2017~2017 | 데스포르치부 브라질 | |
| 2017~2019 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé