96
GK
S. Ortega
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Ortega
GK
96
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
93
48
50
48
48
57
54
55
51
51
49
49
47
47
47
47
49
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
96
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
63
Tăng tốc
69
Dứt điểm
29
Lực sút
63
Sút xa
30
Chọn vị trí
23
Vô lê
26
Penalty
26
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
26
Chuyền dài
78
Đá phạt
29
Sút xoáy
29
Rê bóng
36
Giữ bóng
50
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
93
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
42
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
79
Thể lực
51
Quyết đoán
59
Nhảy
89
Bình tĩnh
76
TM đổ người
94
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
92
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2017~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2011~2014 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2010~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia