94
GK
S. Ortega
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Ortega
GK
94
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
91
51
54
51
51
58
56
55
54
54
49
49
48
48
50
50
49
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
94
Tốc độ
66
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
33
Lực sút
77
Sút xa
30
Chọn vị trí
28
Vô lê
31
Penalty
41
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
36
Chuyền dài
73
Đá phạt
30
Sút xoáy
46
Rê bóng
43
Giữ bóng
56
Khéo léo
57
Thăng bằng
68
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
30
Cắt bóng
44
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
84
Thể lực
49
Quyết đoán
45
Nhảy
84
Bình tĩnh
69
TM đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
96
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2017~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2011~2014 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2010~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia