72
GK
S. Ortega
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Ortega
GK
72
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
31
33
31
31
38
36
35
34
34
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
72
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
47
Tăng tốc
45
Dứt điểm
13
Lực sút
56
Sút xa
10
Chọn vị trí
8
Vô lê
11
Penalty
21
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
16
Chuyền dài
53
Đá phạt
10
Sút xoáy
26
Rê bóng
23
Giữ bóng
36
Khéo léo
37
Thăng bằng
48
Phản ứng
66
Kèm người
25
Lấy bóng
10
Cắt bóng
24
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
64
Thể lực
29
Quyết đoán
25
Nhảy
64
Bình tĩnh
49
TM đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
75
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2017~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2011~2014 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2010~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé