115
GK
S. Ortega
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Ortega
GK
115
185cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
112
67
70
69
69
78
75
75
72
72
69
70
67
67
67
67
69
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
114
TM Phản xạ
118
Tốc độ
80
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
50
Lực sút
75
Sút xa
50
Chọn vị trí
47
Vô lê
47
Penalty
48
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
47
Chuyền dài
99
Đá phạt
51
Sút xoáy
48
Rê bóng
57
Giữ bóng
71
Khéo léo
90
Thăng bằng
89
Phản ứng
113
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
102
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
111
Bình tĩnh
95
TM đổ người
112
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
114
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2017~ |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2022 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 | TSV 1860 뮌헨 II | |
| 2014~2017 |
TSV 1860 Munich
|
|
| 2011~2014 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2010~2014 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé