101
GK
Văn Toản
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Toản
GK
101
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
98
36
37
37
37
39
38
43
39
39
44
44
40
40
41
41
44
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
101
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
47
Tăng tốc
56
Dứt điểm
17
Lực sút
31
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
18
Penalty
25
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
24
Chuyền dài
35
Đá phạt
20
Sút xoáy
30
Rê bóng
32
Giữ bóng
26
Khéo léo
51
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
20
Lấy bóng
25
Cắt bóng
32
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
84
Thể lực
53
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
75
TM đổ người
101
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
82
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé