100
GK
Văn Toản
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Toản
GK
100
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
97
33
34
34
34
37
35
41
36
36
42
42
39
39
39
39
42
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
98
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
38
Tăng tốc
54
Dứt điểm
14
Lực sút
30
Sút xa
15
Chọn vị trí
17
Vô lê
19
Penalty
27
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
23
Chuyền dài
31
Đá phạt
17
Sút xoáy
31
Rê bóng
29
Giữ bóng
23
Khéo léo
49
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
16
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
80
Thể lực
56
Quyết đoán
81
Nhảy
89
Bình tĩnh
77
TM đổ người
99
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
83
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé