102
GK
Văn Toản
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Toản
GK
102
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
99
37
38
38
38
42
40
46
41
41
45
46
42
42
42
42
45
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
103
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
42
Tăng tốc
60
Dứt điểm
18
Lực sút
34
Sút xa
16
Chọn vị trí
23
Vô lê
20
Penalty
24
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
26
Chuyền dài
45
Đá phạt
23
Sút xoáy
36
Rê bóng
35
Giữ bóng
27
Khéo léo
61
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
21
Lấy bóng
28
Cắt bóng
34
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
83
Thể lực
55
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
76
TM đổ người
103
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
84
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia