107
GK
Văn Toản
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Toản
GK
107
186cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
104
42
43
43
43
48
45
52
46
46
51
518
47
47
47
47
51
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
107
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
48
Tăng tốc
64
Dứt điểm
23
Lực sút
38
Sút xa
23
Chọn vị trí
29
Vô lê
25
Penalty
29
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
30
Chuyền dài
52
Đá phạt
29
Sút xoáy
40
Rê bóng
39
Giữ bóng
33
Khéo léo
66
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
28
Lấy bóng
34
Cắt bóng
38
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
88
Thể lực
60
Quyết đoán
90
Nhảy
99
Bình tĩnh
83
TM đổ người
107
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
88
TM phản xạ
107
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé