62
ST
G. Zardes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gyasi Zardes
ST
62
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
56
54
54
51
54
46
53
53
47
47
45
45
45
45
47
Tốc độ
60
Sút
57
Chuyền bóng
45
Rê bóng
54
Phòng thủ
37
Thể chất
66
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
54
Chọn vị trí
58
Vô lê
56
Penalty
59
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
36
Chuyền dài
40
Đá phạt
34
Sút xoáy
53
Rê bóng
52
Giữ bóng
58
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
61
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
32
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
73
Thể lực
62
Quyết đoán
55
Nhảy
78
Bình tĩnh
55
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Austin FC
|
|
| 2022~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2022~2023 |
Colorado Rapids
|
|
| 2018~ |
Columbus Crew
|
|
| 2018~2022 |
Columbus Crew
|
|
| 2012~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2011~2012 | 벤투라 카운티 퓨전 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández