108
ST
G. Zardes
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gyasi Zardes
ST
108
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
105
101
98
98
92
97
83
96
96
82
81
82
82
83
83
82
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
85
Rê bóng
98
Phòng thủ
69
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
87
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
71
Chuyền dài
75
Đá phạt
79
Sút xoáy
100
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
106
Kèm người
59
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
92
Nhảy
108
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Austin FC
|
|
| 2022~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2022~2023 |
Colorado Rapids
|
|
| 2018~ |
Columbus Crew
|
|
| 2018~2022 |
Columbus Crew
|
|
| 2012~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2011~2012 | 벤투라 카운티 퓨전 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández