77
ST
G. Zardes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gyasi Zardes
ST
80
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
77
76
75
75
66
73
58
73
73
57
57
60
60
62
62
57
Tốc độ
89
Sút
74
Chuyền bóng
59
Rê bóng
76
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
53
Chuyền dài
40
Đá phạt
30
Sút xoáy
60
Rê bóng
79
Giữ bóng
73
Khéo léo
80
Thăng bằng
58
Phản ứng
82
Kèm người
49
Lấy bóng
50
Cắt bóng
37
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
76
Thể lực
88
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Austin FC
|
|
| 2022~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2022~2023 |
Colorado Rapids
|
|
| 2018~ |
Columbus Crew
|
|
| 2018~2022 |
Columbus Crew
|
|
| 2012~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2011~2012 | 벤투라 카운티 퓨전 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández