82
ST
G. Zardes
13
15
79
79
77
77
68
76
56
75
75
55
55
58
58
60
60
55
Tốc độ
89
Sút
76
Chuyền bóng
62
Rê bóng
78
Phòng thủ
42
Thể chất
80
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
77
Lực sút
81
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
56
Chuyền dài
37
Đá phạt
27
Sút xoáy
57
Rê bóng
82
Giữ bóng
75
Khéo léo
81
Thăng bằng
60
Phản ứng
79
Kèm người
38
Lấy bóng
47
Cắt bóng
31
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
60
Nhảy
81
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Austin FC
|
|
| 2022~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2022~2023 |
Colorado Rapids
|
|
| 2018~ |
Columbus Crew
|
|
| 2018~2022 |
Columbus Crew
|
|
| 2012~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2011~2012 | 벤투라 카운티 퓨전 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé