66
CDM
M. Badelj
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Badelj
CDM
66
CM
66
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
55
57
57
57
63
59
63
58
58
60
61
58
58
59
59
60
Tốc độ
38
Sút
53
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
61
Thể chất
61
Tốc độ
36
Tăng tốc
42
Dứt điểm
44
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
53
Vô lê
58
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
65
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández