102
CDM
M. Badelj
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Badelj
CDM
102
CM
101
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
93
94
92
92
98
96
99
93
93
97
96
94
94
94
94
97
Tốc độ
83
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
76
Chuyền dài
98
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
82
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
103
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
81
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández