79
CDM
M. Badelj
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Badelj
CDM
79
CM
79
186cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
65
68
68
68
76
71
76
70
70
72
72
72
72
73
73
72
Tốc độ
52
Sút
61
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
52
Tăng tốc
53
Dứt điểm
52
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
61
Vô lê
64
Penalty
66
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
67
Chuyền dài
80
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
78
Kèm người
68
Lấy bóng
77
Cắt bóng
79
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
78
Quyết đoán
74
Nhảy
56
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández