86
CDM
M. Badelj
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milan Badelj
CDM
86
CM
84
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
69
73
72
72
81
76
83
74
74
79
79
78
78
79
79
79
Tốc độ
59
Sút
64
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
81
Thể chất
76
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
52
Lực sút
77
Sút xa
77
Chọn vị trí
65
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
71
Chuyền dài
87
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
76
Giữ bóng
82
Khéo léo
67
Thăng bằng
66
Phản ứng
84
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
83
Nhảy
54
Bình tĩnh
76
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Genoa
|
|
| 2020~2025 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
Latium
|
|
| 2014~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2012~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2012 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2007~2008 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2006~2012 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández