108
CB
Vivian
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Vivian
CB
108
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
89
90
90
90
98
93
104
93
93
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
101
Sút
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
72
Lực sút
89
Sút xa
72
Chọn vị trí
75
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
76
Chuyền dài
106
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
108
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2018~2020 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández