98
CB
Vivian
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Vivian
CB
98
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
78
78
78
78
84
80
93
81
81
95
95
91
91
89
89
95
Tốc độ
91
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
96
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
51
Chọn vị trí
48
Vô lê
67
Penalty
81
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
62
Chuyền dài
88
Đá phạt
41
Sút xoáy
46
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
80
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
101
Bình tĩnh
86
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2018~2020 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández