75
CB
Vivian
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Vivian
CB
75
RB
71
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
55
54
54
54
59
55
68
57
57
72
72
68
68
66
66
72
Tốc độ
67
Sút
44
Chuyền bóng
53
Rê bóng
59
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
46
Lực sút
55
Sút xa
29
Chọn vị trí
30
Vô lê
45
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
45
Chuyền dài
59
Đá phạt
19
Sút xoáy
24
Rê bóng
57
Giữ bóng
62
Khéo léo
58
Thăng bằng
63
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
74
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2018~2020 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández