94
CB
Vivian
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dani Vivian
CB
94
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
73
73
73
73
77
73
88
76
76
91
91
87
87
86
86
91
Tốc độ
89
Sút
61
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
62
Lực sút
75
Sút xa
49
Chọn vị trí
46
Vô lê
60
Penalty
79
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
60
Chuyền dài
78
Đá phạt
39
Sút xoáy
44
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
84
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
80
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2020~2021 |
CD Mirandes
|
|
| 2018~2020 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2020 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2016~2017 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé