114
ST
D. Solanke
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominic Solanke
ST
114
187cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
111
109
107
107
99
107
86
105
105
83
83
85
85
87
87
83
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
96
Rê bóng
108
Phòng thủ
66
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
109
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
105
Chọn vị trí
114
Vô lê
111
Penalty
110
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
113
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
110
Kèm người
67
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
112
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Vitesser
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2017 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández